學華語Kaori Dict

良心

liángxīn

ㄌㄧㄤˊ ㄒㄧㄣ

LƯƠNG TÂM

HSK 7-9TOCFL 5N

例句Câu ví dụ

  • 1

    他突然良心發現。

    tā tūrán liángxīnfāxiàn。

    Anh ấy bỗng nhiên có lương tâm.

  • 2

    我違背良心說了謊。

    wǒ wéibèi liángxīn shuō le huǎng。

    Tôi đã vi phạm lương tâm mà nói dối.

  • 3

    做媒體請對得起自己的良心。

    zuòméi tǐ qǐng duìdeqǐ zìjǐ de liángxīn。

    Làm truyền thông xin hãy giữ được lương tâm của mình.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

良心 nghĩa là gì? · Kaori Dict