例句Câu ví dụ
- 1
他突然良心發現。
tā tūrán liángxīnfāxiàn。
Anh ấy bỗng nhiên có lương tâm.
- 2
我違背良心說了謊。
wǒ wéibèi liángxīn shuō le huǎng。
Tôi đã vi phạm lương tâm mà nói dối.
- 3
做媒體請對得起自己的良心。
zuòméi tǐ qǐng duìdeqǐ zìjǐ de liángxīn。
Làm truyền thông xin hãy giữ được lương tâm của mình.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 心TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.
