學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

tốt, đức hạnh, đáng kínhmáy dịch

liángLƯƠNG

  1. 1.tốt
  2. 2.rất
  3. 3.rất nhiều
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

良〈形〉 (形声。本义善良) 同本义 良,善也。--《说文》 德音无良。--《诗·邶风·日月》 人之无良。--《诗·鄘风·鹑之奔奔》 侍中、侍郎郭攸之、费袆、董允等,此皆良实。--诸葛亮《出师表》 又如天良(良心);驯良(和顺善良);良正(善良正直) 良好;美好 良剑期乎断,不期乎镆铘;良马期乎千里,不期乎骥骜。--《吕氏春秋·察今》 故作不良计,勿复怨鬼神。--《玉台新咏·古诗为焦仲卿妻作》 良田美池。--晋·陶渊明《桃花源记》 赵之良将。--《史记·廉颇蔺相如列传》 良liáng ⒈好,和悦~好。容颜~。~师益友。~金美玉。~田万倾。~药苦口。善~的人。 ⒉甚,很沉思~久。收获~多。 ⒊好人除暴安~。 ⒋ ①优秀的人才。 ②旧时妇女称丈夫~人罢远征(罢停止)。 良làng 1.坟墓。 良liǎng 1.见"方良"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (cấn) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 良 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict