學華語Kaori Dict

精良

jīngliáng

ㄐㄧㄥ ㄌㄧㄤˊ

TINH LƯƠNG

TOCFL 7
  1. 1.xuất sắc
  2. 2.chất lượng tuyệt hảo

例句Câu ví dụ

  • 1

    工匠想要把工作做好,一定要先使工具精良。

    gōngjiàng xiǎngyào bǎ gōngzuò zuò hǎo, yīdìngyào xiān shǐ gōngjù jīngliáng。

    Người thợ muốn làm tốt công việc, nhất định phải trước hết làm cho dụng cụ tinh xảo

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

精良 nghĩa là gì? · Kaori Dict