學華語Kaori Dict

jīng

ㄐㄧㄥ

TINH

HSK 6TOCFL 6Adj
  1. 1.tinh chất
  2. 2.chất chiết
  3. 3.sinh lực
Xem 10 nghĩa còn lại
  1. 4.năng lượng
  2. 5.tinh dịch
  3. 6.tinh trùng
  4. 7.tinh linh trong thần thoại
  5. 8.hoàn thiện cao cấp
  6. 9.ưu tú
  7. 10.phần tinh tuý của cái gì
  8. 11.thành thạo (khả năng tinh luyện)
  9. 12.cực kỳ (tốt)
  10. 13.gạo tuyển chọn (cổ đại)

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個手工藝品很精。

    zhè ge shǒu gōng yì pǐn hěn jīng

    Sản phẩm thủ công này rất tinh xảo

  • 2

    她比他更精。

    tā bǐ tā gèng jīng。

    Cô ấy tinh thông hơn anh

  • 3

    我精簡語言。

    wǒ jīngjiǎn yǔyán。

    Tôi nói ngắn gọn

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

精 nghĩa là gì? · Kaori Dict