學華語Kaori Dict

jǐng

ㄐㄧㄥˇ

TỈNH

HSK 6TOCFL 5N
  1. 1.cái giếng
  2. 2.LT:口[kou3]
  3. 3.gọn gàng
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.ngăn nắp

Cách đọc khác:JǐngTĩnh, một trong 28 chòm sao của thiên văn học Trung Quốc

例句Câu ví dụ

  • 1

    村里有一口井。

    cūn lǐ yǒu yī kǒu jǐng

    Làng có một cái giếng

  • 2

    錢在井裡。

    qián zài jǐng lǐ。

    Tiền ở trong giếng

  • 3

    這口井乾涸了。

    zhè kǒu jǐng gānhé le。

    Cái giếng này đã cạn

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

井 nghĩa là gì? · Kaori Dict