景
jǐng
[ㄐㄧㄥˇ]
CẢNH
HSK 6N
- 1.(hình vị) phong cảnh
- 2.tình huống
- 3.tình cảnh
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.cảnh (trong vở kịch)
- 5.(văn học) ánh nắng
Cách đọc khác:Jǐng — họ [Jing3]

例句Câu ví dụ
- 1
這裡的景很美。
zhè lǐ de jǐng hěn měi
Không khí ở đây rất đẹp
- 2
這裡有什麼景點?
zhèlǐ yǒu shénme jǐngdiǎn ?
Ở đây có điểm gì thú vị?
- 3
這些樹擋住了風景。
zhèxiē shù dǎngzhù le fēngjǐng。
Những cây này che khuất cảnh vật
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 景CẢNH (景) – phong cảnh: Mặt trời (日) tỏa nắng trên kinh đô (京) — thành quách lấp lánh, phong CẢNH tuyệt đẹp.