前景
qiánjǐng
[ㄑㄧㄢˊ ㄐㄧㄥˇ]
TIỀN CẢNH
HSK 5TOCFL 6N
- 1.tiền cảnh
- 2.quang cảnh
- 3.(tương lai) triển vọng
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.góc nhìn

例句Câu ví dụ
- 1
公司的前景很好。
gōng sī de qián jǐng hěn hǎo
Tương lai của công ty rất tốt
- 2
前景不妙。
qiánjǐng bùmiào。
Tương lai không mấy tốt đẹp
- 3
這是很有前景的行業。
zhè shì hěn yǒu qiánjǐng de hángyè。
Đây là một ngành nghề đầy triển vọng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 前TIỀN (前) – phía trước: Con thuyền rẽ nước lướt tới, mái chèo (刂) khua đều — mũi thuyền luôn hướng về PHÍA TRƯỚC, TIỀN phong dẫn đầu.
- 景CẢNH (景) – phong cảnh: Mặt trời (日) tỏa nắng trên kinh đô (京) — thành quách lấp lánh, phong CẢNH tuyệt đẹp.