學華語Kaori Dict

giản thể:

jìng

ㄐㄧㄥˋ

TỊNH

HSK 6Adj/Adv
  1. 1.sạch
  2. 2.sạch sẽ
  3. 3.chỉ
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.ròng (thu nhập, xuất khẩu v.v.)
  2. 5.vai nam mặt vẽ trong kinh kịch

例句Câu ví dụ

  • 1

    衣服洗得很凈。

    yī fu xǐ de hěn jìng

    Áo quần được giặt sạch

  • 2

    湯姆是乾凈的。

    Tāngmǔ shì gān jìng de。

    Tom sạch sẽ

  • 3

    因為在甲級聯賽中,所有隊伍都很有實力,凈勝球差異很小。

    yīnwèi zài jiǎjí liánsài zhōng, suǒyǒu duìwǔ dōu hěn yǒu shílì, jìng shèng qiúchā yì hěn xiǎo。

    Vì trong giải vô địch, tất cả các đội đều có thực lực, chênh lệch bàn thắng rất nhỏ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

淨 nghĩa là gì? · Kaori Dict