學華語Kaori Dict

潔淨

giản thể: 洁净

jiéjìng

ㄐㄧㄝˊ ㄐㄧㄥˋ

KHIẾT TỊNH

HSK 7-9Adj

例句Câu ví dụ

  • 1

    他為精神的潔凈和獲得道的方法教深思,道是表示人類最高的精神理想的一個原則。

    tā wèi jīngshén de jiéjìng hé huòdé dào de fāngfǎ jiāo shēnsī, dào shì biǎoshì rénlèi zuìgāo de jīngshén lǐxiǎng de yīge yuánzé。

    Ông dạy sự suy ngẫm như một phương pháp để làm sạch tinh thần và đạt được Đạo, một nguyên tắc biểu thị cho những lý tưởng tinh thần cao nhất của con người

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

潔淨 nghĩa là gì? · Kaori Dict