- 1.kết tinh
- 2.sự kết tinh
- 3.tinh thể
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.tính kết tinh
- 5.(ví von) thành quả (lao động, v.v.)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 結KẾT (結) – kết, buộc: Sợi tơ (糹 mịch) thắt thành nút cát tường (吉 cát) — buộc chặt điều tốt lành: KẾT duyên, đoàn KẾT.