接警
jiējǐng
[ㄐㄧㄝ ㄐㄧㄥˇ]
TIẾP CẢNH
- 1.(của cảnh sát, cứu hỏa, v.v.) nhận báo cáo sự cố

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 接TIẾP (接) – đón nhận: Bàn tay (扌) dắt người thiếp (妾) mới vào nhà — ra cửa ĐÓN, TIẾP khách, nối TIẾP nhau.