學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

nhậnmáy dịch

jiēTIẾP

  1. 1.nhận
  2. 2.trả lời (điện thoại)
  3. 3.gặp hoặc chào đón ai
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

接 (形声。从手,妾声。本义两手交叉) 交合;会合 接,交也。--《说文》 接,合也。--《广雅》 昼日三接。--《易·晋》 两君偃兵接好。--《国语·吴语》。注合也。” 兵刃既接。--《孟子·梁惠王上》 车鉷毂兮短兵接。--《楚辞·九歌·国殇》 兵不接刃。--《吕氏春秋·怀宠》 敌皆以走为利,则刃无与接。--《吕氏春秋·爱士》 迎接 笙箫细乐,却安排接驾。--《宣和遗事》 又如接场(迎接从科举考场回来的生员);接构(联合);接 接jiē ⒈连,连着~骨。~电话线。 ⒉挨近,碰着,交往~触。~恰事情。短兵相~。交~朋友。 ⒊连续,继续~二连三。吃饭后~着干。 ⒋托住,承受~发球。~住它。 ⒌迎,招待~客。~待。 ⒍收,取,受纳~收。~受。~纳。 ⒎代替,交替,承担~替。交~。~班。~任务。 ⒏ ⒊"。 接jié 1.迅速;敏捷。 接chā 1.收取;挹取。 2.插。 接shà 1.棺饰。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thủ) chỉ nghĩa, [qiè] chỉ âm.

Tay

Ghép từ các phần:

字的故事Chuyện chữ

TIẾP (接) – đón nhận: Bàn tay (扌) dắt người thiếp (妾) mới vào nhà — ra cửa ĐÓN, TIẾP khách, nối TIẾP nhau.

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 接 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict