- 1.kết nạp (vào hội nhóm)

例句Câu ví dụ
- 1
所以,你們應該像基督接納你們一樣彼此接納,使上帝得榮耀。
suǒyǐ, nǐmen yīnggāi xiàng Jīdū jiēnà nǐmen yīyàng bǐcǐ jiēnà, shǐ Shàngdì Déróng yào。
Vì vậy, các ngươi nên đón nhận nhau như Chúa Giê-xu đã đón nhận các ngươi, để vinh danh Thiên Chúa.
- 2
所以,為了榮耀上帝,你們要彼此接納,就像基督接納你們一樣。
suǒyǐ, wèile róngyào Shàngdì, nǐmen yào bǐcǐ jiēnà, jiù xiàng Jīdū jiēnà nǐmen yīyàng。
Do đó, vì vinh quang Thiên Chúa, các ngươi phải đón nhận lẫn nhau, như Chúa Giê-xu đã đón nhận các ngươi.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 接TIẾP (接) – đón nhận: Bàn tay (扌) dắt người thiếp (妾) mới vào nhà — ra cửa ĐÓN, TIẾP khách, nối TIẾP nhau.