學華語Kaori Dict

接納

giản thể: 接纳

jiē

ㄐㄧㄝ ㄋㄚˋ

TIẾP NẠP

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.kết nạp (vào hội nhóm)

例句Câu ví dụ

  • 1

    所以,你們應該像基督接納你們一樣彼此接納,使上帝得榮耀。

    suǒyǐ, nǐmen yīnggāi xiàng Jīdū jiēnà nǐmen yīyàng bǐcǐ jiēnà, shǐ Shàngdì Déróng yào。

    Vì vậy, các ngươi nên đón nhận nhau như Chúa Giê-xu đã đón nhận các ngươi, để vinh danh Thiên Chúa.

  • 2

    所以,為了榮耀上帝,你們要彼此接納,就像基督接納你們一樣。

    suǒyǐ, wèile róngyào Shàngdì, nǐmen yào bǐcǐ jiēnà, jiù xiàng Jīdū jiēnà nǐmen yīyàng。

    Do đó, vì vinh quang Thiên Chúa, các ngươi phải đón nhận lẫn nhau, như Chúa Giê-xu đã đón nhận các ngươi.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TIẾP (接) – đón nhận: Bàn tay (扌) dắt người thiếp (妾) mới vào nhà — ra cửa ĐÓN, TIẾP khách, nối TIẾP nhau.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

接納 nghĩa là gì? · Kaori Dict