學華語Kaori Dict

接待

jiēdài

ㄐㄧㄝ ㄉㄞˋ

TIẾP ĐÃI

HSK 3TOCFL 5V
  1. 1.tiếp đón; chiêu đãi; tiếp khách (khách, du khách hoặc khách hàng)

例句Câu ví dụ

  • 1

    經理安排我接待客人。

    jīng lǐ ān pái wǒ jiē dài kè rén

    Giám đốc đã phân công tôi tiếp khách

  • 2

    在前臺工作的人接待顧客。

    zàiqián tái gōngzuò de rén jiēdài gùkè。

    Người làm ở quầy tiếp tân đón khách

  • 3

    汽車旅館可以接待多達400名客人。

    qìchēlǚguǎn kěyǐ jiēdài duōdá 4 0 0 míng kèrén。

    Nhà trọ có thể chứa được tới 400 khách

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TIẾP (接) – đón nhận: Bàn tay (扌) dắt người thiếp (妾) mới vào nhà — ra cửa ĐÓN, TIẾP khách, nối TIẾP nhau.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

接待 nghĩa là gì? · Kaori Dict