學華語Kaori Dict

等待

děngdài

ㄉㄥˇ ㄉㄞˋ

ĐẲNG ĐÃI

HSK 3TOCFL 4V

例句Câu ví dụ

  • 1

    病人的家屬在外面等待。

    bìng rén de jiā shǔ zài wài miàn děng dài

    Gia đình người bệnh đang chờ ở ngoài

  • 2

    不要等待!

    bùyào děngdài!

    Đừng chờ đợi

  • 3

    我在等待批準。

    wǒ zài děngdài pīzhǔn。

    Tôi đang chờ đợi sự phê duyệt

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẲNG (等) – chờ; hạng: Thẻ tre (⺮ trúc) trong sân chùa (寺 tự) xếp đều tăm tắp — xếp hàng theo ĐẲNG cấp, đứng ĐỢI đến lượt.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

等待 nghĩa là gì? · Kaori Dict