例句Câu ví dụ
- 1
病人的家屬在外面等待。
bìng rén de jiā shǔ zài wài miàn děng dài
Gia đình người bệnh đang chờ ở ngoài
- 2
不要等待!
bùyào děngdài!
Đừng chờ đợi
- 3
我在等待批準。
wǒ zài děngdài pīzhǔn。
Tôi đang chờ đợi sự phê duyệt
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 等ĐẲNG (等) – chờ; hạng: Thẻ tre (⺮ trúc) trong sân chùa (寺 tự) xếp đều tăm tắp — xếp hàng theo ĐẲNG cấp, đứng ĐỢI đến lượt.
