學華語Kaori Dict

děng

ㄉㄥˇ

ĐẲNG

HSK 1TOCFL 1V
  1. 1.đợi; chờ đợi
  2. 2.đến lúc; khi; tới
  3. 3.vân vân; v.v.; và những người khác, những thứ khác tương tự
Xem 4 nghĩa còn lại
  1. 4.(hình thức kết hợp) loại; cấp; hạng
  2. 5.(hình thức kết hợp) bằng với; giống như
  3. 6.(dùng để kết thúc liệt kê)
  4. 7.(văn học) (hậu tố số nhiều gắn với đại từ nhân xưng hoặc danh từ)

例句Câu ví dụ

  • 1

    我等了半天。

    wǒ děng le bàn tiān

    Tôi đã chờ lâu lắm

  • 2

    我等了一個小時。

    wǒ děng le yī ge xiǎo shí

    Tôi đã chờ một tiếng

  • 3

    別走,再等一下兒。

    bié zǒu zài děng yī xià r

    Đừng đi, đợi thêm một chút

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẲNG (等) – chờ; hạng: Thẻ tre (⺮ trúc) trong sân chùa (寺 tự) xếp đều tăm tắp — xếp hàng theo ĐẲNG cấp, đứng ĐỢI đến lượt.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

等 nghĩa là gì? · Kaori Dict