學華語Kaori Dict

高等

gāoděng

ㄍㄠ ㄉㄥˇ

CAO ĐẲNG

HSK 6TOCFL 5Adj
  1. 1.cấp cao
  2. 2.(động vật, giáo dục, v.v.) bậc cao
  3. 3.toán cao cấp, v.v.

例句Câu ví dụ

  • 1

    他受過高等教育。

    tā shòu guò gāo děng jiào yù

    Anh ấy đã được giáo dục đại học

  • 2

    高等植物的生殖器是花。

    gāoděng zhíwù de shēngzhíqì shì huā。

    Cơ quan sinh sản của thực vật bậc cao là hoa

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẲNG (等) – chờ; hạng: Thẻ tre (⺮ trúc) trong sân chùa (寺 tự) xếp đều tăm tắp — xếp hàng theo ĐẲNG cấp, đứng ĐỢI đến lượt.
  • CAO (高) – cao: Tòa tháp nhiều tầng, cửa dưới cửa trên chồng lên nhau — càng nhìn càng CAO chót vót.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

高等 nghĩa là gì? · Kaori Dict