學華語Kaori Dict

dèng

ㄉㄥˋ

TRỪNG

HSK 7-9TOCFL 5V
  1. 1.mở to mắt
  2. 2.nhìn chằm chằm
  3. 3.lườm

例句Câu ví dụ

  • 1

    女人瞪了我們。

    nǚrén dèng le wǒmen。

    Cô ấy nhìn chúng tôi bằng ánh mắt đầy giận dữ

  • 2

    大家都在瞪著。

    dàjiā dōu zài dèng zhe。

    Mọi người đều nhìn chằm chằm.

  • 3

    我沒想瞪著看的。

    wǒ méi xiǎng dèng zhe kàn de。

    Tôi không có ý nhìn chằm chằm

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

瞪 nghĩa là gì? · Kaori Dict