例句Câu ví dụ
- 1
女人瞪了我們。
nǚrén dèng le wǒmen。
Cô ấy nhìn chúng tôi bằng ánh mắt đầy giận dữ
- 2
大家都在瞪著。
dàjiā dōu zài dèng zhe。
Mọi người đều nhìn chằm chằm.
- 3
我沒想瞪著看的。
wǒ méi xiǎng dèng zhe kàn de。
Tôi không có ý nhìn chằm chằm
女人瞪了我們。
nǚrén dèng le wǒmen。
Cô ấy nhìn chúng tôi bằng ánh mắt đầy giận dữ
大家都在瞪著。
dàjiā dōu zài dèng zhe。
Mọi người đều nhìn chằm chằm.
我沒想瞪著看的。
wǒ méi xiǎng dèng zhe kàn de。
Tôi không có ý nhìn chằm chằm