
例句Câu ví dụ
- 1
燈亮了,房間里很亮。
dēng liàng le fáng jiān lǐ hěn liàng
Đèn sáng rồi, phòng rất sáng.
- 2
出門以前,別忘了關燈。
chū mén yǐ qián bié wàng le guān dēng
Trước khi ra ngoài, đừng quên tắt đèn
- 3
門上安了一個新燈。
mén shàng ān le yī ge xīn dēng
Lắp một chiếc đèn mới lên cửa