學華語Kaori Dict

giản thể:

dēng

ㄉㄥ

ĐĂNG

HSK 2TOCFL 2N
  1. 1.đèn
  2. 2.ánh sáng
  3. 3.đèn lồng
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.LT:盞|盏[zhan3]

例句Câu ví dụ

  • 1

    燈亮了,房間里很亮。

    dēng liàng le fáng jiān lǐ hěn liàng

    Đèn sáng rồi, phòng rất sáng.

  • 2

    出門以前,別忘了關燈。

    chū mén yǐ qián bié wàng le guān dēng

    Trước khi ra ngoài, đừng quên tắt đèn

  • 3

    門上安了一個新燈。

    mén shàng ān le yī ge xīn dēng

    Lắp một chiếc đèn mới lên cửa

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

灯 nghĩa là gì? · Kaori Dict