字義Nghĩa
đèn lồng, đènmáy dịch
dēngĐĂNG
- 1.đèn
- 2.ánh sáng
- 3.đèn lồng
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 火 (hoả) chỉ nghĩa, 登 [dēng] chỉ âm.
lửa
組詞Từ chứa chữ này
- 燈光ánh sáng
- 燈泡bóng đèn
- 燈籠đèn lồng
- 燈火ánh đèn
- 燈塔hải đăng
- 燈帶đèn LED dây
- 燈心bấc đèn
- 燈會lễ hội đèn lồng, với trưng bày đèn và các màn biểu diễn dân gian truyền thống như đi cà kheo và múa lân
- 燈柱cột đèn
- 燈條đèn LED dạng dải
- 電燈đèn điện
- 檯燈đèn bàn
- 路燈đèn đường
- 紅燈đèn đỏ
- 綠燈đèn xanh (tín hiệu giao thông)
- 張燈結彩trang trí đèn lồng và băng rôn màu sắc (thành ngữ)