學華語Kaori Dict

燈籠

giản thể: 灯笼

dēnglóng

ㄉㄥ ㄌㄨㄥˊ

ĐĂNG LỒNG

HSK 7-9TOCFL 6N

例句Câu ví dụ

  • 1

    燈籠在樹枝上吊著。

    dēnglóng zài shùzhī shàngdiào zhe。

    Đèn lồng treo trên cành cây.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

燈籠 nghĩa là gì? · Kaori Dict