
例句Câu ví dụ
- 1
鳥兒逃出了籠子。
niǎor táo chū le lóngzi。
Chim bay trốn khỏi cái lồng
- 2
老虎躺在籠子的中間。
lǎohǔ tǎng zài lóngzi de zhōngjiān。
Con hổ nằm ở giữa cái chuồng
- 3
她把小鳥從籠子里釋放出來。
tā bǎ xiǎoniǎo cóng lóngzi lǐ shìfàng chūlái。
Cô ấy đã thả chú chim nhỏ ra khỏi cái lồng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.