字義Nghĩa
lồngmáy dịch
lóngLỒNG
- 1.khung bao quanh làm bằng tre, dây kim loại, v.v.; lồng; giỏ
- 2.giỏ hấp
lǒngLUNG
- 1.bao trùm; che phủ
- 2.(dùng trong 籠子|笼子[long3 zi5]) hộp lớn
- 3.tiếng Đài Loan [long2]
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
hở; tre
Ghép từ các phần:
組詞Từ chứa chữ này
- 籠罩bao trùm
- 籠子lồng; giỏ; đồ đựng
- 籠統chung chung
- 籠絡dụ dỗ
- 籠嘴rọ mõm (dụng cụ)
- 籠子hộp lớn; rương; hòm
- 籠屜xửng hấp tre (cho bánh bao hoặc dim sum)
- 籠檻lồng (cho động vật)
- 籠火nhóm lửa
- 籠頭dây cương
- 燈籠đèn lồng
- 出籠nổi lên
- 囚籠lồng dùng để nhốt hoặc vận chuyển tù nhân
- 回籠hấp lại
- 樊籠lồng chim
- 氣籠ống dẫn khí