學華語Kaori Dict

出籠

giản thể: 出笼

chūlóng

ㄔㄨ ㄌㄨㄥˊ

XUẤT LỒNG

TOCFL 7
  1. 1.(thức ăn) được lấy ra khỏi nồi hấp
  2. 2.(bóng) (thường dùng với 紛紛|纷纷[fen1 fen1]) (sản phẩm, thông tin, v.v.) xuất hiện
  3. 3.nổi lên
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.ra mắt
  2. 5.(bóng) bán phá giá
  3. 6.tràn ngập thị trường

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

出籠 nghĩa là gì? · Kaori Dict