- 1.(thức ăn) được lấy ra khỏi nồi hấp
- 2.(bóng) (thường dùng với 紛紛|纷纷[fen1 fen1]) (sản phẩm, thông tin, v.v.) xuất hiện
- 3.nổi lên
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.ra mắt
- 5.(bóng) bán phá giá
- 6.tràn ngập thị trường

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 出XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.