- 1.lồng dùng để nhốt hoặc vận chuyển tù nhân

例句Câu ví dụ
- 1
世界就是一個瘋子的囚籠。
shìjiè jiùshì yīge fēngzi de qiúlóng。
Thế giới chính là một cái tù của những kẻ điên rồ

世界就是一個瘋子的囚籠。
shìjiè jiùshì yīge fēngzi de qiúlóng。
Thế giới chính là một cái tù của những kẻ điên rồ