例句Câu ví dụ
- 1
你是囚犯。
nǐ shì qiúfàn。
Anh là tù nhân.
- 2
囚犯逃獄了。
qiúfàn táoyù le。
Người tù đã trốn khỏi tù
- 3
囚犯重獲自由。
qiúfàn chónghuò zìyóu。
Người tù được tự do
你是囚犯。
nǐ shì qiúfàn。
Anh là tù nhân.
囚犯逃獄了。
qiúfàn táoyù le。
Người tù đã trốn khỏi tù
囚犯重獲自由。
qiúfàn chónghuò zìyóu。
Người tù được tự do