學華語Kaori Dict

囚犯

qiúfàn

ㄑㄧㄡˊ ㄈㄢˋ

TÙ PHẠM

HSK 7-9TOCFL 6N

例句Câu ví dụ

  • 1

    你是囚犯。

    nǐ shì qiúfàn。

    Anh là tù nhân.

  • 2

    囚犯逃獄了。

    qiúfàn táoyù le。

    Người tù đã trốn khỏi tù

  • 3

    囚犯重獲自由。

    qiúfàn chónghuò zìyóu。

    Người tù được tự do

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

囚犯 nghĩa là gì? · Kaori Dict