學華語Kaori Dict

冒犯

màofàn

ㄇㄠˋ ㄈㄢˋ

MẠO PHẠM

HSK 7-9TOCFL 6V

例句Câu ví dụ

  • 1

    無意冒犯!

    wúyì màofàn!

    Không có ý xúc phạm

  • 2

    我被冒犯了。

    wǒ bèi màofàn le。

    Tôi cảm thấy bị xúc phạm

  • 3

    我冒犯到你了。

    wǒ màofàn dào nǐ le。

    Tôi đã làm tổn thương bạn.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

冒犯 nghĩa là gì? · Kaori Dict