例句Câu ví dụ
- 1
無意冒犯!
wúyì màofàn!
Không có ý xúc phạm
- 2
我被冒犯了。
wǒ bèi màofàn le。
Tôi cảm thấy bị xúc phạm
- 3
我冒犯到你了。
wǒ màofàn dào nǐ le。
Tôi đã làm tổn thương bạn.
無意冒犯!
wúyì màofàn!
Không có ý xúc phạm
我被冒犯了。
wǒ bèi màofàn le。
Tôi cảm thấy bị xúc phạm
我冒犯到你了。
wǒ màofàn dào nǐ le。
Tôi đã làm tổn thương bạn.