學華語Kaori Dict

犯罪

fànzuì

ㄈㄢˋ ㄗㄨㄟˋ

PHẠM TỘI

HSK 6TOCFL 4
  1. 1.phạm tội
  2. 2.tội phạm; hành vi phạm tội

例句Câu ví dụ

  • 1

    走私是犯罪。

    zǒu sī shì fàn zuì

    Đánh trốn thuế là tội phạm

  • 2

    他違法犯罪,受到了處罰。

    tā wéi fǎ fàn zuì shòu dào liǎo chǔ fá

    Ông ấy phạm tội pháp, bị xử phạt

  • 3

    比爾沒有犯罪。

    Bǐěr méiyǒu fànzuì。

    Bill không phạm tội

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

犯罪 nghĩa là gì? · Kaori Dict