學華語Kaori Dict

罪惡

giản thể: 罪恶

zuìè

ㄗㄨㄟˋ ㄜˋ

TỘI ÁC

HSK 6TOCFL 5N
  1. 1.tội ác
  2. 2.điều ác
  3. 3.tội lỗi

例句Câu ví dụ

  • 1

    偷東西是罪惡。

    tōu dōng xi shì zuì è

    Trộm cắp là ác

  • 2

    世上的罪惡差不多總是由愚昧無知造成的。

    shìshàng de zuìè chàbuduō zǒngshì yóu yúmèiwúzhī zàochéng de。

    Hầu hết tội lỗi trên thế giới đều do thiếu hiểu biết gây ra

  • 3

    所有的罪惡源於金錢的不足

    suǒyǒu de zuìè yuányú jīnqián de bùzú

    Tất cả tội ác đều bắt nguồn từ sự thiếu hụt tiền bạc

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

罪惡 nghĩa là gì? · Kaori Dict