學華語Kaori Dict

惡劣

giản thể: 恶劣

èliè

ㄜˋ ㄌㄧㄝˋ

ÁC LIỆT

HSK 7-9TOCFL 5Adj
  1. 1.tồi tệ
  2. 2.xấu xa
  3. 3.chất lượng rất kém

例句Câu ví dụ

  • 1

    今天天氣比昨天惡劣多了。

    jīntiān tiānqì bǐ zuótiān èliè duō le。

    Thời tiết hôm nay tệ hơn hôm qua nhiều

  • 2

    由於天氣惡劣,飛機延誤了。

    yóuyú tiānqì èliè, fēijī yánwù le。

    Do thời tiết xấu, máy bay bị chậm.

  • 3

    惡劣的天氣對他的健康帶來了影響。

    èliè de tiānqì duì tā de jiànkāng dàilái le yǐngxiǎng。

    Thời tiết xấu đã ảnh hưởng đến sức khỏe của anh ấy.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

惡劣 nghĩa là gì? · Kaori Dict