學華語Kaori Dict

噁心

giản thể: 恶心

ěxīn

ㄜˇ ㄒㄧㄣ

ÁC TÂM

HSK 4TOCFL 5Adj/V
  1. 1.biến thể của 惡心|恶心[e3 xin1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    我有點兒惡心,不舒服。

    wǒ yǒu diǎnr ě xīn bù shū fu

    Tôi cảm thấy buồn nôn và không khỏe

  • 2

    惡心!

    ěxīn!

    Kỳ quái!

  • 3

    真惡心!

    zhēn ěxīn!

    Rất buồn nôn!

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

噁心 nghĩa là gì? · Kaori Dict