- 1.biến thể của 惡心|恶心[e3 xin1]
Cách đọc khác:ěxīn — buồn nônèxīn — thói quen xấu

例句Câu ví dụ
- 1
我有點兒惡心,不舒服。
wǒ yǒu diǎnr ě xīn bù shū fu
Tôi cảm thấy buồn nôn và không khỏe
- 2
惡心!
ěxīn!
Kỳ quái!
- 3
真惡心!
zhēn ěxīn!
Rất buồn nôn!
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 心TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.