- 1.buồn nôn
- 2.cảm thấy ốm
- 3.lợm giọng
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.gây buồn nôn
- 5.làm mất mặt (cố tình)
Cách đọc khác:èxīn — thói quen xấu

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 心TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.