學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

xấu, kém, hơimáy dịch

lièLIỆT

  1. 1.kém
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

劣〈形〉 (会意。从力,从少。这是合并两个字的意思而构成的会意字。本义弱;小) 同本义 劣,弱也。--《说文》 寿命长短,骨体强劣,各有人焉。--曹植《辩道论》 又如劣马(瘦弱的马;又指烈性马);劣弱(衰弱;懦弱) 少,不足 夫德劣故用兵,犯法故施刑。--《论衡》 不好;低劣,与优”相对 优劣异名。--《论衡·气寿》 必能使行阵和睦,优劣得所。--诸葛亮《出师表》 羸牛劣马。--《齐民要术·养牛马》 又如劣性(恶劣的品性);劣缺(不好,恶劣);劣衿(品行恶劣的生员) 劣 〈动〉 认为不好 劣liè ⒈恶,坏~迹。恶~。土豪~绅。 ⒉差的,弱小~等。~势。 ⒊副词。仅,只。

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

bất đủ

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 劣 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict