學華語Kaori Dict

卑劣

bēiliè

ㄅㄟ ㄌㄧㄝˋ

TI LIỆT

TOCFL 7
  1. 1.thấp hèn
  2. 2.hèn hạ
  3. 3.đê tiện

例句Câu ví dụ

  • 1

    國王的卑劣行為致使人們相信他只是個該被推翻的暴君。

    guówáng de bēiliè xíngwéi zhìshǐ rénmen xiāngxìn tā zhǐshì gě gāi bèi tuīfān de bàojūn。

    Hành vi thấp hèn của vua khiến người ta tin rằng ông chỉ là một độc tài cần bị lật đổ.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

卑劣 nghĩa là gì? · Kaori Dict