學華語Kaori Dict

自卑

bēi

ㄗˋ ㄅㄟ

TỰ TI

HSK 7-9TOCFL 6Adj
  1. 1.tự ti
  2. 2.tự hạ thấp bản thân

例句Câu ví dụ

  • 1

    她總是很自卑。

    tā zǒngshì hěn zìbēi。

    Cô ấy luôn cảm thấy tự ti

  • 2

    你雖然考試不及格,但也不必自卑。

    nǐ suīrán kǎoshì bùjígé, dàn yě bùbì zìbēi。

    Dù bạn thi không đạt, cũng không cần tự ti.

  • 3

    我有什麼辦法可以脫離我的自卑情結嗎?

    wǒ yǒu shénme bànfǎ kěyǐ tuōlí wǒ de zìbēi qíngjié ma?

    Tôi có cách nào để thoát khỏi tâm lý tự ti của mình không?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

自卑 nghĩa là gì? · Kaori Dict