例句Câu ví dụ
- 1
她總是很自卑。
tā zǒngshì hěn zìbēi。
Cô ấy luôn cảm thấy tự ti
- 2
你雖然考試不及格,但也不必自卑。
nǐ suīrán kǎoshì bùjígé, dàn yě bùbì zìbēi。
Dù bạn thi không đạt, cũng không cần tự ti.
- 3
我有什麼辦法可以脫離我的自卑情結嗎?
wǒ yǒu shénme bànfǎ kěyǐ tuōlí wǒ de zìbēi qíngjié ma?
Tôi có cách nào để thoát khỏi tâm lý tự ti của mình không?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 自TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.
