學華語Kaori Dict

謙卑

giản thể: 谦卑

qiānbēi

ㄑㄧㄢ ㄅㄟ

KHIÊM TI

TOCFL 7

例句Câu ví dụ

  • 1

    那個男孩沒有因為他同學的笑而謙卑。

    nàge nánhái méiyǒu yīnwèi tā tóngxué de xiào ér qiānbēi。

    Đứa trẻ đó không cảm thấy khiêm nhường vì tiếng cười của các bạn cùng lớp.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

謙卑 nghĩa là gì? · Kaori Dict