學華語Kaori Dict

謙遜

giản thể: 谦逊

qiānxùn

ㄑㄧㄢ ㄒㄩㄣˋ

KHIÊM TỐN

HSK 7-9TOCFL 7Adj
  1. 1.khiêm tốn
  2. 2.nhún nhường
  3. 3.không phô trương
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.tính khiêm tốn

例句Câu ví dụ

  • 1

    過度的謙遜就是驕傲。

    guòdù de qiānxùn jiùshì jiāoào。

    Sự khiêm tốn quá mức chính là tự phụ

  • 2

    那個謙遜的男人跟鄰里相處得很好。

    nàge qiānxùn de nánrén gēn línlǐ xiāngchǔ dehěn hǎo。

    Người đàn ông khiêm tốn sống hòa thuận với hàng xóm

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

謙遜 nghĩa là gì? · Kaori Dict