字義Nghĩa
nhẹ nhõm, khiêm tốnmáy dịch
xùnTỐN
- 1.thoái vị
- 2.khiêm tốn
- 3.nhún nhường
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
遜huí ⒈同迴”。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 辶 (sước) chỉ nghĩa, 孫 [sūn] chỉ âm.
Duyệt — đi bộ
組詞Từ chứa chữ này
- 遜色thua kém (thường trong cụm 毫無遜色|毫无逊色, không hề thua kém)
- 遜位thoái vị
- 遜克huyện Xunke ở Heihe 黑河[Hei1 he2], Hắc Long Giang
- 遜尼Sunni (phân nhánh của Hồi giáo)
- 遜順khiêm tốn và dễ bảo
- 遜克縣huyện Xunke ở Heihe 黑河[Hei1 he2], Hắc Long Giang
- 遜尼派giáo phái Sunni (của Hồi giáo)
- 遜克縣huyện Xunke, thành phố Hoài Hà, tỉnh Liêu Ninh
- 謙遜khiêm tốn
- 不遜thô lỗ
- 亞馬遜Amazon
- 傑克遜Jackson (tên)
- 傑弗遜Jefferson
- 威爾遜Wilson (tên gọi)