學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
遜尼
遜尼
giản thể:
逊尼
Xùn
ní
[ㄒㄩㄣˋ ㄋㄧˊ]
TỐN NI
1.
Sunni (phân nhánh của Hồi giáo)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
遜色
xùnsè
thua kém (thường trong cụm 毫無遜色|毫无逊色, không hề thua kém)
謙遜
qiānxùn
khiêm tốn
尼龍
nílóng
nylon (từ mượn)
尼
ní
ni cô (nữ tu Phật giáo)
遜
xùn
thoái vị
不遜
bùxùn
thô lỗ
中尼
ZhōngNí
Trung Quốc-Nepal
丹尼
Dānní
Danny (tên)
逐字解
Từng chữ trong từ
遜
tốn
nhẹ nhõm, khiêm tốn
尼
ni
ni cô
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
遜尼 nghĩa là gì? · Kaori Dict