學華語Kaori Dict

ㄋㄧˊ

NI

  1. 1.ni cô (nữ tu Phật giáo)
  2. 2.(thường dùng trong phiên âm)

例句Câu ví dụ

  • 1

    她買了一打尼龍襪。

    tā mǎi le yīdá nílóng wà。

    Cô ấy mua một tá tất nylon

  • 2

    在他13歲生日後幾天,湯尼也離開了學校。

    zài tā 1 3 suì shēngrì hòu jǐtiān, tāng ní yě líkāi le xuéxiào。

    Vài ngày sau sinh nhật 13 tuổi của anh ấy, Tony cũng rời trường học.

  • 3

    湯尼弄壞了它。

    tāng ní nònghuài le tā。

    Tony đã làm vỡ nó

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

尼 nghĩa là gì? · Kaori Dict