泥
ní
[ㄋㄧˊ]
NÊ
HSK 6N
- 1.bùn
- 2.đất sét
- 3.hỗn hợp sệt
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.chất bột nhão
Cách đọc khác:nì — bị gò bó

例句Câu ví dụ
- 1
鷹嘴豆泥
yīngzuǐdòuní
Đậu nành nghiền
- 2
別走進泥地。
bié zǒujìn ní de。
Đừng bước vào đất nhớt
- 3
他身上滿是泥。
tā shēnshang mǎn shì ní。
Hắn toàn thân đầy bùn