學華語Kaori Dict

ㄋㄧˊ

HSK 6N
  1. 1.bùn
  2. 2.đất sét
  3. 3.hỗn hợp sệt
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.chất bột nhão

Cách đọc khác:bị gò bó

例句Câu ví dụ

  • 1

    鷹嘴豆泥

    yīngzuǐdòuní

    Đậu nành nghiền

  • 2

    別走進泥地。

    bié zǒujìn ní de。

    Đừng bước vào đất nhớt

  • 3

    他身上滿是泥。

    tā shēnshang mǎn shì ní。

    Hắn toàn thân đầy bùn

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

泥 nghĩa là gì? · Kaori Dict