學華語Kaori Dict

泥巴

ㄋㄧˊ ㄅㄚ

NÊ BA

TOCFL 5
  1. 1.bùn

Cách đọc khác:níbađất sét

例句Câu ví dụ

  • 1

    他從頭到腳都是泥巴。

    tā cóngtóudàojiǎo dōu shì níbā。

    Từ đầu đến chân anh ấy đều bùn

  • 2

    哪種泥巴更好吃?

    nǎ zhǒng níbā gèng hǎochī?

    Loại bùn nào ngon hơn

  • 3

    他刮下靴子上的泥巴。

    tā guā xià xuēzi shàng de níbā。

    Anh ấy đã cào bùn ra khỏi giày

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BA (巴) – bám/mong: Con rắn (巳) há miệng dán bụng vào vách đá — BÁM chặt, mong ngóng, xứ BA Thục, cái đuôi 'ba' (尾巴).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

泥巴 nghĩa là gì? · Kaori Dict