例句Câu ví dụ
- 1
他從頭到腳都是泥巴。
tā cóngtóudàojiǎo dōu shì níbā。
Từ đầu đến chân anh ấy đều bùn
- 2
哪種泥巴更好吃?
nǎ zhǒng níbā gèng hǎochī?
Loại bùn nào ngon hơn
- 3
他刮下靴子上的泥巴。
tā guā xià xuēzi shàng de níbā。
Anh ấy đã cào bùn ra khỏi giày
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 巴BA (巴) – bám/mong: Con rắn (巳) há miệng dán bụng vào vách đá — BÁM chặt, mong ngóng, xứ BA Thục, cái đuôi 'ba' (尾巴).
