巴不得
bābude
[ㄅㄚ ㄅㄨ˙ ㄉㄜ˙]
BA BẤT ĐẮC
HSK 7-9TOCFL 7V
- 1.(khẩu ngữ) rất muốn
- 2.mong mỏi
- 3.trông chờ

例句Câu ví dụ
- 1
用這種好事來威脅我?我巴不得呢。
yòng zhèzhǒng hǎoshì lái wēixié wǒ? wǒ bābude ne。
Dùng chuyện tốt này để đe dọa tôi? Tôi còn mong muốn lắm đây
- 2
不管你信不信,我和你一樣巴不得想把這件事搞定。
bùguǎn nǐ xìn bù xìn, wǒ hé nǐ yīyàng bābude xiǎng bǎ zhè jiàn shì gǎodìng。
Dù bạn có tin hay không, tôi cũng mong muốn kết thúc việc này như bạn.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 巴BA (巴) – bám/mong: Con rắn (巳) há miệng dán bụng vào vách đá — BÁM chặt, mong ngóng, xứ BA Thục, cái đuôi 'ba' (尾巴).
- 得ĐẮC (得) – được: Bước đi (彳 xích) từ sáng sớm (旦 đán), chỉ thêm một tấc tay (寸 thốn) nữa là ĐẮC — được như ý.