學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

đất sétmáy dịch

  1. 1.bùn
  2. 2.đất sét
  3. 3.hỗn hợp sệt

NỆ

  1. 1.bị gò bó
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

泥〈名〉 (形声。从水,尼声。本义泥水) 中国古水名,泾水支流,即今甘肃省庆阳地区的东河及其下流马连河 泥,泥水也。出北地郁郅北蛮中。亦曰白马水。一名东河。--《说文》 北地郡 郁郅县,泥水出北蛮夷中。--《汉书》 泥土;泥巴 厥土惟涂泥。--《书·禹贡》 致远恐泥。--《论语》 存者无消息,死者为尘泥。--杜甫《无家别》 谁家新燕啄春泥。--唐·白居易《钱塘湖春行》 泥中死者。--《资治通鉴》 又如泥木(土木);泥水(带泥土的水);泥牛(即土牛);泥冈子(土山冈);泥坂(土坡);泥灰(灰土);泥尘(尘土 泥ní ⒈土和水混合的东西烂~。稀~。 ⒉像泥的东西印~。枣~。土豆~。 ⒊ ①有烂泥不好走路途~泞。 ②淤积的烂泥深陷~泞。 泥nì ⒈涂抹~灶。~墙壁。 ⒉固执,死板,行不通拘~。~古。致远恐~。 ⒊软求,缠住不放~他沽酒拔金钗。 泥nǐ 1.见"泥泥"。 泥niè 1.通"涅"。古代用作黑色染料的矾石。 2.通"涅"。染黑。参见"泥而不滓"。 泥nìng 1.见"泥母"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thuỷ) chỉ nghĩa, [ní] chỉ âm.

nước

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 泥 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict