學華語Kaori Dict

泥土

ㄋㄧˊ ㄊㄨˇ

NÊ THỔ

HSK 7-9TOCFL 5N
  1. 1.đất; đất đai; bùn; đất sét

例句Câu ví dụ

  • 1

    泥土很軟。

    ní tǔ hěn ruǎn

    Đất sét rất mềm

  • 2

    春雨過後,嫩芽從泥土中萌生。

    chūnyǔ guòhòu, nènyá cóng nítǔ zhōng méngshēng。

    Sau cơn mưa xuân, mầm non mọc lên từ đất

  • 3

    我的鞋子因為長途跋涉而沾滿玲泥土。

    wǒ de xiézi yīnwèi chángtúbáshè ér zhānmǎn líng nítǔ。

    Giày tôi bám đầy bùn do đi đường dài.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

泥土 nghĩa là gì? · Kaori Dict