學華語Kaori Dict

土地

ㄊㄨˇ ㄉㄧˋ

THỔ ĐỊA

HSK 4TOCFL 4N
  1. 1.đất
  2. 2.đất đai
  3. 3.lãnh thổ
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.LT:片[pian4],塊|块[kuai4]

Cách đọc khác:tǔdithổ địa

例句Câu ví dụ

  • 1

    農民熱愛土地。

    nóng mín rè ài tǔ dì

    Nông dân yêu thích đất đai

  • 2

    請把土地劃分成幾塊。

    qǐng bǎ tǔ dì huà fēn chéng jǐ kuài

    Vui lòng chia đất thành nhiều mảnh

  • 3

    我的土地緊靠河邊。

    wǒ de tǔdì jǐnkào hébiān。

    Đất của tôi giáp với sông.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

土地 nghĩa là gì? · Kaori Dict