例句Câu ví dụ
- 1
他是我的師父,我是他的徒弟。
tā shì wǒ de shī fu wǒ shì tā de tú dì
Anh ấy là sư phụ của tôi, tôi là học trò của anh ấy
- 2
教會徒弟,餓死師傅。
jiàohuì túdì, èsǐ shīfu。
Dạy trò thì thầy chết đói
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 弟ĐỆ (弟) – em trai: Sợi dây quấn quanh cây cung (弓 cung) từ trên xuống dưới — thứ tự trên dưới, đứng dưới anh là EM, ĐỆ tử nhỏ.
