學華語Kaori Dict

徒弟

ㄊㄨˊ ㄉㄧˋ

ĐỒ ĐỆ

HSK 6TOCFL 6N
  1. 1.người học việc
  2. 2.đệ tử

例句Câu ví dụ

  • 1

    他是我的師父,我是他的徒弟。

    tā shì wǒ de shī fu wǒ shì tā de tú dì

    Anh ấy là sư phụ của tôi, tôi là học trò của anh ấy

  • 2

    教會徒弟,餓死師傅。

    jiàohuì túdì, èsǐ shīfu。

    Dạy trò thì thầy chết đói

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỆ (弟) – em trai: Sợi dây quấn quanh cây cung (弓 cung) từ trên xuống dưới — thứ tự trên dưới, đứng dưới anh là EM, ĐỆ tử nhỏ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

徒弟 nghĩa là gì? · Kaori Dict